SuperSport United
Nam Phi
SuperSport United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SuperSport United ghi bàn cứ mỗi 145 phút trong Premiership
SuperSport United ghi trung bình 0.62 bàn mỗi trận
SuperSport United là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Premiership
SuperSport United không ghi được bàn trong 52% tại Premiership
Bàn thua
SuperSport United để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Premiership
SuperSport United để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
SuperSport United đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Premiership
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SuperSport United đã tham gia trong Premiership
SuperSport United tổng số bàn thắng mỗi trận 1.66 trong mỗi trận tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 21% đối với SuperSport United tại Premiership
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với SuperSport United tại Premiership
CDG thống kê
SuperSport United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 32% trận đấu tại Premiership
SuperSport United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Premiership
SuperSport United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Premiership
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SuperSport United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Premiership
SuperSport United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Premiership
Kèo Chấp Thống Kê
SuperSport United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Premiership
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SuperSport United thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 3.97 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Premiership
Phạt Góc Thống Kê
SuperSport United thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 7.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp một, SuperSport United thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Trong hiệp hai, SuperSport United thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Premiership
SuperSport United có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
SuperSport United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 24 | 1 | 3 | 65:13 | 52 | 73 | |
| 2 | 28 | 19 | 4 | 5 | 43:20 | 23 | 61 | |
| 3 | 28 | 13 | 9 | 6 | 34:21 | 13 | 48 | |
| 4 | 28 | 13 | 7 | 8 | 39:31 | 8 | 46 | |
| 5 | 28 | 8 | 11 | 9 | 30:30 | 0 | 35 | |
| 6 | 28 | 10 | 5 | 13 | 29:34 | -5 | 35 | |
| 7 | 28 | 8 | 10 | 10 | 19:25 | -6 | 34 | |
| 8 | 28 | 9 | 6 | 13 | 19:26 | -7 | 33 | |
| 9 | 28 | 8 | 8 | 12 | 25:32 | -7 | 32 | |
| 10 | 28 | 8 | 8 | 12 | 26:39 | -13 | 32 | |
| 11 | 28 | 8 | 7 | 13 | 22:28 | -6 | 31 | |
| 12 | 28 | 7 | 10 | 11 | 20:32 | -12 | 31 | |
| 13 | 28 | 8 | 7 | 13 | 19:31 | -12 | 31 | |
| 14 | 28 | 6 | 9 | 13 | 18:30 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 7 | 6 | 15 | 15:31 | -16 | 27 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
SuperSport United Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
13
Goss R.
|
|
32 | 181 | - | - | - | - | - | - |
|
27
Mbanjwa T.
|
|
30 | 190 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
36 | 191 | - | - | - | - | - | - |